Sunday, March 29, 2026

Vì sao sức mạnh xử lý AI của MacBook M5 khiến AMD, Intel và Qualcomm chật vật bám đuổi?

St - Thứ Sáu 27-Mar 2026 lúc 12:16

Vì sao sức mạnh xử lý AI của MacBook M5 khiến AMD, Intel và Qualcomm chật vật bám đuổi?

MacBook M5 AI của Apple đang khiến cho tham vọng đưa Copilot thống trị mảng AI cục bộ (local AI) của Microsoft có nguy cơ tan vỡ.

Apple vừa ra mắt dòng MacBook Pro mới với chip M5 Pro và M5 Max, và chúng thực sự là những bản nâng cấp đáng kể. Chúng đặt ra một tiêu chuẩn hoàn toàn khác biệt trong cuộc đua xử lý AI cục bộ mà Microsoft cùng các đối tác phần cứng của mình là AMD, Intel, Qualcomm đều đang phải chạy theo.

Tại sao MacBook M5 là đối thủ mà AI của Microsoft phải dè chừng?

Dòng chip M5 trên MacBook mới của Apple khiến Copilot khó có thể theo kịp. (Ảnh: Apple)

Kiến trúc chip không mới, nhưng khác

Về mặt thiết kế vật lý, dòng chip M5 của Apple sử dụng hai die CPU được kết nối với nhau để tạo thành một hệ thống SoC duy nhất. Cơ bản thì đây không phải là chuyện mới vì người dùng công nghệ đã được nghe về những thiết kế tương tự. Ví dụ chúng ta có các con chip Ryzen 9 5950X hay 7950X3D sử dụng kiến trúc “chiplet” tương tự của AMD, với Infinity Fabric đóng vai trò cầu nối giữa các die.

Tại sao MacBook M5 là đối thủ mà AI của Microsoft phải dè chừng?

Kiến trúc chip M5 của Apple. (Ảnh: Apple)

Điều làm chip Apple khác biệt nằm ở chỗ họ kết hợp thiết kế đó với những lựa chọn kiến trúc táo bạo hơn nhiều. Các chip M5 có 2 loại nhân xử lý là "super cores" và "performance cores" (nhân siêu cấp và nhân hiệu năng). Nó cũng có từ 20 đến 40 nhân GPU, mỗi nhân tích hợp một bộ xử lý AI (neural accelerator) riêng, và có thể được trang bị bộ nhớ hợp nhất lên đến 128GB.

Bộ nhớ là vũ khí lớn nhất của Apple

Nếu phải chọn ra một yếu tố khiến các máy MacBook của Apple nói chung và M5 Max nói riêng trở nên khác biệt so với mọi laptop Windows hiện tại, đó chính là bộ nhớ hợp nhất (unified memory) được họ sử dụng. Đây là món “vũ khí” lợi hại nhất của Apple trong việc chinh phục các tác vụ AI một cách nhanh chóng.

Nếu bạn chưa biết thì một chiếc MacBook Pro 16 inch với chip M5 Max có tối thiểu 48GB bộ nhớ hợp nhất, và có thể được nâng lên đến 128GB (phải chọn ngay khi mua, không thể nâng cấp sau khi đã mua). Nó không phân chia RAM + VRAM riêng biệt như các máy tính chạy Windows mà là một khối bộ nhớ duy nhất, tốc độ cao, được chia sẻ linh hoạt giữa CPU, GPU và các nhân AI. Đây là kiến trúc mà laptop Windows không làm được theo cách tương tự.

Tại sao MacBook M5 là đối thủ mà AI của Microsoft phải dè chừng?

Các con chip M5 có sự cải thiện mạnh mẽ về hiệu năng. (Ảnh: Apple)

Tại sao đây lại là một ưu điểm lớn? Nói một cách dễ hiểu thì trên các laptop Windows chạy chip AMD hay Intel truyền thống, VRAM thường bị giới hạn. Với Intel, đó là một nửa RAM hệ thống được cấp phát; với AMD Ryzen thông thường, là một phần cố định. Khi dùng đồ họa rời thì dung lượng VRAM cũng bị hạn chế bởi những gì nhà sản xuất đã hàn sẵn trên card.

AMD đã cố gắng cải thiện vấn đề này với Ryzen AI Max cho phép điều chỉnh VRAM linh hoạt qua phần mềm Adrenalin, còn Intel cũng đã giới thiệu tính năng Shared GPU Memory Override vào tháng 8 năm ngoái. Dù vậy nhưng cả hai vẫn chưa đạt được sự linh hoạt thực sự mà Apple cung cấp. Còn Qualcomm – đối tác được Microsoft chọn cho các laptop chuẩn Copilot+ gần đây hoàn toàn không có tính năng tương đương.

Con số 128GB có ý nghĩa gì trong thực tế? Chiếc card đồ họa mạnh nhất hiện tại dành cho PC mà người ta thường dùng để chạy AI là Nvidia RTX 5090, và nó chỉ có 32GB VRAM. Các mô hình AI lớn với hàng chục tỷ tham số luôn cần bộ nhớ rất lớn để hoạt động và MacBook M5 Max có thể đáp ứng đòi hỏi này nhờ bộ nhớ hợp nhất của mình.

Tại sao MacBook M5 là đối thủ mà AI của Microsoft phải dè chừng?

Bạn có thể trang bị đến 128GB cho các MacBook chạy M5. (Ảnh: Apple)

AI cục bộ đã là hiện thực

Đây là điểm quan trọng nhất với những ai theo dõi xu hướng AI: MacBook M5 Max không chỉ chạy được các mô hình AI mạnh mà còn có thể chạy hoàn toàn cục bộ, ngay trên thiết bị, không cần kết nối đám mây hay kết nối internet.

Apple sử dụng framework gọi là MLX, một hệ thống mảng mã nguồn mở được thiết kế tối ưu cho chip của họ. Điều làm MLX đặc biệt là nó quản lý bộ nhớ hoàn toàn tự động: người dùng không cần tự phân bổ bộ nhớ cho CPU hay GPU.

MLX có thể tự do điều chỉnh, thậm chí có thể chạy mô hình trên cả CPU lẫn GPU mà không cần di chuyển dữ liệu giữa RAM và VRAM như máy chạy Windows. Điều này giúp tăng hiệu suất lên đáng kể vì việc di chuyển dữ liệu giữa các bộ nhớ luôn cần thời gian và ảnh hưởng đến tốc độ.

Tại sao MacBook M5 là đối thủ mà AI của Microsoft phải dè chừng?

So sánh tốc độ của các mô hình LLM khác nhau trên M5 với M4 cho TTFT và token kế tiếp, cùng mức bộ nhớ yêu cầu.

Theo ước tính của Apple, các mô hình AI phổ biến hiện nay đều có thể chạy thoải mái trên M5 Max. Qwen3, một mô hình 70 tỷ tham số hoàn toàn có thể chạy ngay trên laptop của hãng. Apple còn công bố sẵn một vài dòng code để "lượng tử hóa" (quantize) mô hình (tức là nén mô hình xuống độ chính xác thấp hơn mà không mất nhiều chất lượng) một thao tác đơn giản nhưng mở ra rất nhiều khả năng.

Lợi ích của việc chạy AI cục bộ là rõ ràng: không có độ trễ mạng, không phải trả phí subscription theo tháng, và quan trọng hơn cả là sự bảo mật khi dữ liệu không rời khỏi thiết bị. Với các ứng dụng thuộc lĩnh vực y tế, pháp lý, tài chính hay bất kỳ ngành nào chịu ràng buộc nghiêm ngặt về bảo mật dữ liệu, đây là lợi thế không thể bỏ qua.

NPU có ở khắp nơi

Apple có một cách tiếp cận kiến trúc AI khác biệt so với các đối thủ. Trong khi AMD, Intel và Qualcomm đều tích hợp NPU (Neural Processing Unit - bộ xử lý thần kinh) riêng biệt trên SoC của họ thì Apple lại nhúng một NPU vào từng nhân GPU của M5 Max.

Điều này có nghĩa là với GPU 40 nhân, bạn có 40 bộ xử lý thần kinh nhỏ hoạt động song song, thực hiện các phép tính cần thiết cho học máy cùng một lúc. Ngoài ra, Apple vẫn giữ một Neural Engine 16 nhân riêng biệt trên M5 Max.

Tại sao MacBook M5 là đối thủ mà AI của Microsoft phải dè chừng?

So sánh thời gian tạo câu trả lời giữa M4 và M5 (thấp hơn là tốt hơn).

Sự kết hợp giữa hai cấp độ xử lý này tạo ra một kiến trúc AI có khả năng trả lời câu hỏi của bạn nhanh hơn. Apple công bố "time to first token" (tức thời gian từ lúc gửi câu hỏi đến khi mô hình bắt đầu trả lời) nhanh hơn đáng kể so với thế hệ trước và các thiết bị cạnh tranh.

Điều này có quan trọng hay không là phụ thuộc vào từng người dùng. Với những ai dùng AI để viết code, phân tích văn bản hay làm việc sáng tạo thì tốc độ phản hồi không cần thiết bằng chất lượng câu trả lời. Nhưng trong các ứng dụng agentic AI, nơi mô hình cần gọi nhiều công cụ liên tục và phản hồi nhanh thì tốc độ xử lý sẽ rất được hoan nghênh.

Liệu Windows có thể bắt kịp?

Xin nói ngay rằng đáp án của câu hỏi này là có thể, nhưng không dễ. Microsoft đang phát triển Windows ML một nền tảng tương tự về nguyên tắc so với Apple. Nó sẽ cho phép ứng dụng tận dụng phần cứng mạnh nhất hiện có trên máy tính, dù là NPU, GPU hay CPU, để chạy AI cục bộ. Cách tiếp cận này linh hoạt hơn về mặt phần cứng bởi nó không đòi hỏi chip độc quyền.

Đối thủ đang bám sát M5 Max của Apple nhất trong hệ sinh thái Windows hiện tại là AMD Ryzen AI Max+ 395. AMD đã tăng cache của bộ xử lý này lên đến 80MB nhằm giảm độ trễ khi xử lý các tác vụ AI. Đây là một chiến lược mà hãng đã sử dụng hiệu quả trong các dòng chip gaming và là cách tiếp cận khác với Apple, nhưng không phải không có giá trị.

Tại sao MacBook M5 là đối thủ mà AI của Microsoft phải dè chừng?

AMD chọn cách tăng bộ nhớ đệm trong chip AI cao cấp nhất của họ.

Về phần Qualcomm với các chip Snapdragon X Elite thì chúng ta chưa biết được họ muốn làm gì. Dù các con chip ARM của Qualcomm là gần giống Apple nhất, chúng lại thiếu đi sự linh hoạt về bộ nhớ cần thiết để cạnh tranh trực tiếp trong lĩnh vực AI mô hình lớn. Intel thì vẫn đang trong giai đoạn cải thiện dần dần.

Điều đáng chú ý hơn là Mac Mini nhỏ gọn, không màn hình, và không được thiết kế đặc biệt cho AI đã trở thành thiết bị yêu thích của nhiều developer khi cần chạy LLM hay AI tác nhân cục bộ. MacBook Pro M5 Max về cơ bản chính là Mac Mini nhưng có thêm màn hình Liquid Retina XDR và có thể mang đi khắp nơi.

Một tiêu chuẩn mới cho AI cục bộ

MacBook Pro với chip M5 Max là một laptop mạnh và đồng thời cũng đã cho thấy rằng AI cục bộ là hoàn toàn khả thi. Nó mang lại những ưu điểm về bảo mật và tốc độ, trong khi không thua kém nhiều so với các phiên bản khổng lồ trên đám mây.

Với AMD, Intel, Qualcomm và cả Microsoft, thách thức mà Apple tạo ra không chỉ nằm ở thông số phần cứng mà còn ở phần mềm, khi các MacBook có sự tích hợp mượt mà giữa phần cứng và framework AI. Đây có lẽ là khoảng cách khó thu hẹp nhất vì Microsoft không thể tự mình tạo ra tất cả.

Wednesday, March 25, 2026

Cách cầm vợt pickleball chính xác dành cho người mới

 Cách cầm vợt pickleball đúng cách là yếu tố quan trọng giúp người mới chơi kiểm soát bóng tốt hơn, thực hiện các cú đánh chính xác và hạn chế chấn thương. Dù bạn là người mới hay đã có kinh nghiệm, việc hiểu rõ các kiểu cầm vợt phổ biến như Continental, Eastern, Western sẽ giúp bạn nâng cao kỹ năng nhanh chóng. Trong bài viết này, Decathlon sẽ hướng dẫn cách cầm vợt pickleball đúng kỹ thuật, kèm theo những lưu ý quan trọng để cải thiện hiệu suất chơi pickleball ngay từ những buổi tập đầu tiên.

Các cách cầm vợt pickleball theo cấp độ người chơi

Cấp độCách cầm phù hợpLý do
Người mới bắt đầuEastern GripDễ học, thuận tiện cho mọi cú đánh, giúp chuyển đổi giữa cú đánh thuận tay và trái tay dễ dàng.
Người chơi trung cấpContinental GripLinh hoạt trong nhiều kỹ thuật, phù hợp với lối chơi đa dạng, dễ điều chỉnh khi thực hiện cú volley và smash.
Người chơi nâng cao / chuyên nghiệpWestern GripTạo lực đánh mạnh hơn, tăng khả năng kiểm soát bóng khi thực hiện các cú topspin và smash.

3 Cách cầm vợt pickleball phổ biến nhất hiện nay

Làm quen với các khái niệm cơ bản trên vợt pickleball

Trước khi tìm hiểu về các kiểu cầm vợt, bạn cần hiểu về hệ thống số cầm trên cán vợt. Việc xác định số cầm giúp bạn đặt ngón trỏ đúng vị trí, từ đó lựa chọn kiểu cầm phù hợp với từng lối chơi. Khi thay đổi grip (cách cầm), vị trí đặt đốt đầu tiên của ngón trỏ trên cán vợt sẽ quyết định bạn đang sử dụng kiểu nào (Eastern, Western, Continental…).

1. Hệ thống số cầm trên cán vợt

Cán vợt pickleball (tương tự như tennis) có thiết kế hình bát giác, gồm 8 cạnh, tương ứng với các điểm đặt tay khi cầm vợt:

  • Số 1: Cạnh thẳng hàng với sống vợt, tức là cạnh hướng về phía trước khi bạn cầm vợt.
  • Số 2 – Số 8: Các cạnh còn lại được đánh số theo thứ tự:
    • Chiều kim đồng hồ (đối với người thuận tay phải).
    • Ngược chiều kim đồng hồ (đối với người thuận tay trái).

Hệ thống số cầm trên cán vợt pickleball dành cho người thuận tay phải

2. Xác định điểm tiếp xúc trên bàn tay

Khi cầm vợt, bàn tay sẽ tiếp xúc với cán vợt tại các điểm chính:

  • Đốt đầu tiên của ngón trỏ – yếu tố quan trọng nhất giúp xác định grip bạn đang sử dụng:
    • Nếu đặt trên cạnh số 2 → Continental Grip.
    • Nếu đặt trên cạnh số 3 → Eastern Grip.
    • Nếu đặt trên cạnh số 4 → Semi-Western Grip.
    • Nếu đặt trên cạnh số 5 → Western Grip.
  • Gốc bàn tay (phần thịt dưới ngón út) – tạo điểm tựa để vợt không bị tuột khỏi tay khi đánh bóng.
  • Ngón cái – giữ vai trò cố định, có thể đặt trên cán vợt hoặc ép nhẹ vào mặt bên để tăng khả năng kiểm soát.

⚠ Lưu ý:
Cầm sai vị trí có thể khiến bạn khó kiểm soát bónggiảm lực đánh, thậm chí dẫn đến chấn thương cổ tay khi chơi lâu dài.

1. Cách cầm vợt pickleball kiểu Continental Grip (Cán Số 2) – Phổ biến, linh hoạt nhất 

Kỹ thuật Continental Grip là một trong những kiểu cầm vợt đầu tiên trong lịch sử tennis, sau này được áp dụng rộng rãi vào bộ môn pickleball. Đây là kiểu cầm phổ biến nhất, được xem là cách cầm vạn năng, phù hợp với nhiều kỹ thuật đánh khác nhau. Đây là một cách đánh pickleball cơ bản mà người mới nên biết nhé!

Continental Grip phù hợp với các cú đánh:

  • Vô-lê (volley) – phản xạ nhanh, đánh bóng ngay trên lưới.
  • Dink – đánh bóng nhẹ qua lưới, kiểm soát độ nảy thấp.
  • Backhand một tay – giúp giữ cổ tay linh hoạt khi thực hiện cú đánh trái tay.
  • Giao bóng slice – tạo xoáy cắt, làm bóng đi thấp và khó đoán.
  • Forehand slice – giảm tốc độ bóng, gây khó khăn cho đối thủ.
Ưu điểmNhược điểm
Linh hoạt, dễ dàng chuyển đổi giữa các cú đánh mà không cần đổi cách cầm.Phù hợp với người mới bắt đầu, giúp làm quen với nhiều kỹ thuật cơ bản.Hiệu quả trong phòng thủ, đặc biệt khi đối mặt với những pha bóng nhanh.Hạn chế khi đánh topspin, vì cổ tay không được khóa tự nhiên.Ít phù hợp với bóng cao, khiến người chơi khó tạo lực mạnh khi đánh bóng ở trên tầm vai.

Đối tượng phù hợp

  • Người chơi muốn đa dạng hóa lối đánh, dễ dàng thực hiện cú vô-lê, cú dink (đánh bóng nhẹ qua lưới), topspin hoặc slice.
  • Thích hợp cho cả người mới bắt đầu lẫn người chơi có kinh nghiệm, vì có thể áp dụng cho nhiều tình huống trên sân.
  • Đặc biệt phù hợp với những ai chơi cả tennis hoặc bóng bàn trước đó, vì cách cầm này tương tự với cách cầm vợt trong các môn này.

Cách cầm vợt pickleball kiểu Continental Grip (Cán Số 2)

Cách cầm vợt kiểu Continental chuẩn

  1. Đặt vợt đúng vị trí: Giữ vợt bằng tay không thuận và đặt mặt vợt vuông góc với mặt đất.
  2. Xác định vị trí tay: Dùng tay thuận vuốt từ trên xuống cán vợt sao cho lòng bàn tay ôm quanh cán giống như cầm búa đóng đinh.
  3. Điều chỉnh ngón tay:
    • Ngón cái và ngón trỏ tạo thành hình chữ V dọc theo cạnh vợt.
    • Các ngón còn lại quấn quanh tay cầm một cách tự nhiên.
  4. Kiểm tra độ thẳng của vợt: Khi đặt vợt theo phương thẳng đứng, cán vợt, cổ tay và cẳng tay tạo thành một đường thẳng, giúp giữ vợt ổn định khi thực hiện cú đánh.
  5. Kiểm soát lực cầm:
    • Cầm vợt với lực vừa phải, không quá chặt để cổ tay có thể linh hoạt điều chỉnh góc đánh.
    • Nếu cầm quá chặt, bạn sẽ khó kiểm soát bóng, dễ bị căng cơ cổ tay và mất linh hoạt khi đổi hướng vợt.

Cách cầm vợt pickleball kiểu Continental Grip (Cán Số 2)

Lưu ý

  • Khi thực hiện các cú đánh nhanh như volley, giữ vợt hơi thoải mái để giảm lực phản chấn khi bóng tiếp xúc mặt vợt.
  • Nếu cảm thấy khó giữ vững cán vợt, có thể sử dụng grip quấn thêm để tăng độ bám và giảm áp lực lên tay.

2. Cách cầm vợt pickleball kiểu Eastern (Cán số 3) – Chuyên đánh thuận tay, tạo xoáy  

Eastern Grip là một trong những cách cầm vợt đơn giản và dễ học nhất, đặc biệt phù hợp với người mới bắt đầu nhờ sự linh hoạt trong nhiều cú đánh. Kiểu cầm này cũng giúp người chơi dễ dàng thực hiện cú đánh topspin (bóng xoáy tiến) và forehand drive mạnh mẽ. Người mới chơi nên tìm hiểu kỹ 17+ Kỹ Thuật đánh Pickleball Từ Cơ Bản đến Nâng Cao Bạn Cần Biết để đánh đúng kỹ thuật.

Eastern Grip phù hợp với các cú đánh:

  • Forehand drive – tạo lực mạnh, bóng đi thẳng và nhanh.
  • Topspin – tạo độ xoáy giúp bóng bay qua lưới rồi cắm xuống nhanh.
  • Smash – phù hợp với các cú đập bóng cao xuống.
Ưu điểmNhược điểm
Dễ học, phù hợp với người mới chơi do sự đơn giản và tự nhiên.Tạo topspin hiệu quả, giúp bóng cắm xuống sân đối thủ nhanh hơn.Forehand mạnh và ổn định, dễ dàng kiểm soát lực và hướng bóng.Hiệu quả khi đánh smash, tạo lực tốt khi tấn công từ trên cao.Kém linh hoạt trong volley, khó xử lý bóng nhanh gần lưới.

Đối tượng phù hợp

  • Người mới chơi pickleball, cần một kiểu cầm dễ học, giúp làm quen nhanh với các cú đánh cơ bản.
  • Người chơi thích sự linh hoạt trong cú đánh thuận tay (forehand), vì Eastern Grip tạo lực và độ xoáy tốt hơn so với Continental Grip (Cán số 2).
  • Người có lối chơi tấn công, ưu tiên các cú đánh mạnh, topspin hoặc smash để gây áp lực lên đối thủ.

Cách cầm vợt pickleball kiểu Eastern (Cán số 3)

Cách cầm vợt kiểu Eastern đúng chuẩn 

  1. Xác định vị trí tay:
    • Giữ vợt bằng tay không thuận, đặt mặt vợt song song với mặt đất.
    • Dùng tay thuận bắt tay với cán vợt sao cho lòng bàn tay áp vào mặt bên của cán, giống như bạn đang bắt tay với ai đó.
  2. Điều chỉnh vị trí ngón tay:
    • Ngón cái và ngón trỏ tạo thành hình chữ “V” trên cán vợt, hướng về phía cạnh vợt.
    • Các ngón còn lại quấn tự nhiên quanh tay cầm để tạo sự ổn định.
  3. Kiểm tra cảm giác cầm:
    • Không cầm quá chặt để đảm bảo cổ tay có thể linh hoạt di chuyển.
    • Giữ một khoảng trống nhẹ giữa lòng bàn tay và cán vợt để tránh cảm giác căng cứng khi thực hiện cú đánh.

Cách cầm vợt pickleball kiểu Eastern (Cán số 3)  

Lưu ý

  • Kiểu cầm này phù hợp với cú đánh thuận tay mạnh, nhưng có thể kém hiệu quả khi thực hiện các cú đánh bóng xoáy hoặc phòng thủ mạnh.
  • Nếu cảm thấy vợt dễ bị xoay trong tay khi đánh bóng, bạn có thể quấn thêm grip để tăng độ bám và cảm giác chắc chắn hơn.

3. Cách cầm vợt pickleball kiểu Western (Cán vợt số 5) – Phù hợp cho người chơi chuyên nghiệp 

Kiểu cầm Western, còn được gọi là kiểu cầm “chảo rán”, ít phổ biến trong pickleball nhưng vẫn có vai trò nhất định, đặc biệt trong các cú đánh yêu cầu độ xoáy cao. Dù không phù hợp cho lối chơi toàn diện, nhưng cách cầm vợt này lại giúp tối ưu hóa một số kỹ thuật tấn công mạnh mẽ.

Ưu điểmNhược điểm
Tạo topspin tối đa, giúp bóng nảy cao và khó đoán hướng đi.Lợi thế cho người thuận cả hai tay (ambidextrous), vì mọi cú đánh đều giống như cú thuận tay (forehand).Thực hiện cú đánh “bọ cạp” (Scorpion Shot) hiệu quả, giúp hất bóng qua đầu đối thủ bằng lưng vợt.Yêu cầu cổ tay khỏe, do cần lực để tạo xoáy và điều hướng bóng chính xác.Ít linh hoạt, khó đổi grip nhanh để xử lý những cú đánh bất ngờ.Khó kiểm soát bóng khi phòng thủ, đặc biệt khi đối thủ đánh bóng nhanh và thấp.

Đối tượng phù hợp

  • Người chơi có lối đánh tấn công, thích tung ra những cú đánh có lực mạnh, đặc biệt là topspin.
  • Người chơi có kinh nghiệm, đã quen với pickleball và muốn nâng cao kỹ thuật.
  • Những ai thích cú đánh bóng xoáy, vì kiểu cầm này hỗ trợ tạo spin tốt hơn so với kiểu Eastern hay Continental.


Cách cầm vợt pickleball kiểu Western (Cán vợt số 5)

Cách cầm vợt Western đúng chuẩn

  1. Xác định vị trí tay:
    • Cầm vợt sao cho mặt vợt hơi hướng xuống đất thay vì giữ thẳng đứng.
    • Đặt lòng bàn tay lên mặt vợt và trượt tay xuống cán, tương tự như kiểu cầm Eastern, nhưng xoay thêm một chút.
  2. Điều chỉnh vị trí ngón tay:
    • Ngón cái và ngón trỏ tạo thành hình chữ “V”, nhưng mở rộng góc hơn so với kiểu cầm Eastern.
    • Ngón cái đặt ở mặt trước của tay cầm, giúp tăng độ bám khi thực hiện cú đánh.
    • Các ngón còn lại quấn quanh tay cầm một cách tự nhiên, giữ cho vợt chắc chắn nhưng không quá chặt.
  3. Góc cầm vợt lý tưởng:
    • Giữ vợt ở góc khoảng 45 độ so với mặt đất, giúp dễ dàng thực hiện cú topspin và đánh bóng mạnh.
    • Khi thực hiện cú đánh, cổ tay nên linh hoạt, không nên siết quá chặt để tránh làm giảm khả năng kiểm soát bóng.


Cách cầm vợt pickleball kiểu Western (Cán vợt số 5)

Lưu ý

  • Khó thực hiện cú đánh trái tay (backhand): Do góc cầm thiên về forehand, nếu muốn đánh backhand hiệu quả, bạn có thể cần thay đổi sang grip khác.
  • Cần cổ tay khỏe: Vì kiểu cầm này đòi hỏi nhiều lực từ cổ tay để tạo xoáy và kiểm soát bóng tốt hơn. 

7 Lỗi sai kinh điển khi cầm vợt của người mới chơi

Việc cầm vợt sai không chỉ ảnh hưởng đến hiệu suất chơi mà còn có thể gây chấn thương cổ tay và cánh tay. Dưới đây là những lỗi sai phổ biến mà người mới chơi thường mắc phải khi cầm vợt pickleball:

1. Cầm mặt vợt song song với người

  • Sai lầm: Cầm vợt sao cho mặt vợt đối diện trực tiếp với cơ thể thay vì đặt ở góc nghiêng phù hợp. Điều này làm giảm khả năng kiểm soát bóng và dễ mắc lỗi khi thực hiện cú đánh topspin hoặc backhand.
  • Cách sửa: Giữ mặt vợt nghiêng nhẹ về phía trước, tạo góc đánh linh hoạt và dễ dàng điều chỉnh đường bóng.

Kiểu cầm vợt pickleball sai

2. Cầm vợt giống như cầm vợt cầu lông

  • Sai lầm: Nhiều người mới chơi có thói quen cầm vợt pickleball theo kiểu vợt cầu lông, với ngón trỏ duỗi ra và tay cầm quá cao.
    Cách sửa: Pickleball yêu cầu cách cầm vợt chắc chắn và linh hoạt hơn. Lưu ý đừng cầm vợt quá cao để đảm bảo tay cầm có độ bám tốt nhưng không quá căng cứng.

Kiểu cầm vợt pickleball sai

3. Cầm vợt quá chặt hoặc quá lỏng

  • Sai lầm
    • Cầm quá chặt: Làm giảm sự linh hoạt của cổ tay, khiến các cú đánh thiếu chính xác và dễ mỏi tay.
    • Cầm quá lỏng: Vợt dễ bị xoay trong tay khi tiếp xúc với bóng, dẫn đến những cú đánh yếu và thiếu kiểm soát.
  • Cách sửa: Duy trì lực cầm vừa phải, có thể tưởng tượng như đang bắt tay một người khác. 


Lỗi cầm vợt quá chặt, không có khoảng cách giữa các ngón tay

4. Không sử dụng ngón tay cái đúng cách

  • Sai lầm: Ngón cái không đặt đúng vị trí, có thể đặt quá cao hoặc quá thấp trên tay cầm, làm giảm sự ổn định khi đánh bóng.
  • Cách sửa: Đặt ngón cái nằm dọc theo cạnh cán vợt hoặc áp nhẹ vào mặt trước của tay cầm, tùy vào kiểu grip mà bạn sử dụng.

5. Vị trí đặt tay không đúng

  • Sai lầm: Nhiều người cầm vợt quá cao trên cán hoặc quá thấp, làm mất đi sự cân bằng trong cú đánh.
  • Cách sửa: Cầm vợt ở vị trí phù hợp với kích thước tay, không quá gần mặt vợt hoặc quá xa về cuối cán.

Lỗi cầm vợt quá sát

6. Không điều chỉnh cách cầm vợt cho các cú đánh khác nhau

  • Sai lầm: Giữ nguyên một kiểu grip cho mọi tình huống đánh, khiến cú backhand hoặc volley thiếu chính xác.
  • Cách sửa: Học cách chuyển đổi giữa các grip như Continental, Eastern, Western để linh hoạt hơn khi thi đấu.

7. Cầm vợt quá cao hoặc quá thấp

  • Sai lầm:
    • Cầm quá cao làm giảm lực đánh, khiến bóng đi yếu hơn.
    • Cầm quá thấp có thể khiến vợt mất kiểm soát, đặc biệt trong các pha volley nhanh. 
  • Cách sửa: Cầm vợt ở vị trí trung bình, vừa vặn với kích thước tay để có sự kiểm soát tốt nhất.

Bài viết trên đã hướng dẫn cách cầm vợt pickleball đúng cách và phù hợp coho người mới, giúp bạn kiểm soát bóng tốt hơn mà còn nâng cao độ chính xác và hiệu quả trong mỗi cú đánh. Đừng quên thực hành thường xuyên để hoàn thiện kỹ năng và tận hưởng trọn vẹn niềm vui khi chơi pickleball!

Nguồn: St 02/07/2025